to aggravate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
💡
Definition (English)
to make a problem, situation, or condition worse or more serious
✏️
Câu ví dụ
It aggravated the injury when proper care was not taken .
Nó làm trầm trọng thêm chấn thương khi không được chăm sóc đúng cách.