to aggravate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Definition (English)
to make a problem, situation, or condition worse or more serious
Câu ví dụ
It aggravated the injury when proper care was not taken .
Nó làm trầm trọng thêm chấn thương khi không được chăm sóc đúng cách.