to negate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, vô hiệu hóa
💡
Definition (English)
to make something not effective by balancing or counteracting its effects
✏️
Câu ví dụ
Failing to follow proper safety procedures can negate the benefits of using protective gear .
Không tuân thủ các quy trình an toàn đúng cách có thể làm mất hiệu lực những lợi ích của việc sử dụng thiết bị bảo hộ.