wait a minute

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chờ một phút, Khoan đã
🎯
Đừng chỉ tra "wait a minute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express disbelief, disagreement, or a need for clarification
✏️
Câu ví dụ
Wait a minute , are you really quitting your job to travel the world ?
Chờ một chút, bạn thực sự bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới à?
✅
Luyện tập

"wait a minute" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Doubt and Disbelief