come off it
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Thôi đi, Đừng có nói
Definition (English)
used to tell someone that they should stop saying or doing a particular thing
Câu ví dụ
He told us he could make us millionaires overnight ; we had to tell him to come off it .
Anh ấy nói với chúng tôi rằng anh ấy có thể biến chúng tôi thành triệu phú chỉ sau một đêm; chúng tôi phải bảo anh ấy thôi đi.
Luyện tập
"come off it" nghĩa là gì?