nonsense

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Vô lý, Nhảm nhí
🎯
Đừng chỉ tra "nonsense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express disagreement, disbelief, or rejection of a statement, claim, or idea
✏️
Câu ví dụ
Nonsense, Holding your breath under water for an hour defies human physiology.
Vô lý, việc nín thở dưới nước trong một giờ là điều không thể với sinh lý con người.
✅
Luyện tập

"nonsense" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Doubt and Disbelief