Nghĩa tiếng Việt
Vớ vẩn !, Nhảm nhí !
Đừng chỉ tra "baloney" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express disbelief, frustration, or disagreement
Câu ví dụ
Baloney, the concert isn't sold out already.
Vớ vẩn, buổi hòa nhạc chưa bán hết vé.
Luyện tập
"baloney" nghĩa là gì?