baloney

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Vớ vẩn !, Nhảm nhí !
🎯
Đừng chỉ tra "baloney" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express disbelief, frustration, or disagreement
✏️
Câu ví dụ
Baloney, the concert isn't sold out already.
Vớ vẩn, buổi hòa nhạc chưa bán hết vé.
✅
Luyện tập

"baloney" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Doubt and Disbelief