get away

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thôi nào!, Đi chỗ khác!
💡
Definition (English)
used as an interjection conveys a sense of shock, disbelief, or amazement
✏️
Câu ví dụ
Get away, you 're saying you met the president in person ?
Thôi nào, bạn đang nói rằng bạn đã gặp tổng thống trực tiếp?
Luyện tập

"get away" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Doubt and Disbelief