ruthlessly

/ˈɹuθɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, không thương tiếc
🎯
Đừng chỉ tra "ruthlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows no pity, compassion, or mercy
✏️
Câu ví dụ
The army advanced ruthlessly, leaving destruction behind .
Quân đội tiến lên tàn nhẫn, để lại sự hủy diệt phía sau.
✅
Luyện tập

"ruthlessly" nghĩa là gì?