Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, không thương tiếc
Đừng chỉ tra "ruthlessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows no pity, compassion, or mercy
Câu ví dụ
The army advanced ruthlessly, leaving destruction behind .
Quân đội tiến lên tàn nhẫn, để lại sự hủy diệt phía sau.
Luyện tập
"ruthlessly" nghĩa là gì?