cruelly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "cruelly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a deliberately hurtful or unkind way
✏️
Câu ví dụ
The prison guards cruelly denied them food and water .
Các cai ngục đã tàn nhẫn từ chối cho họ thức ăn và nước uống.
✅
Luyện tập

"cruelly" nghĩa là gì?