verbosely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dài dòng, một cách chi tiết quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "verbosely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wordy, lengthy, or excessively detailed manner
✏️
Câu ví dụ
The writer described the scene verbosely, using numerous adjectives and adverbs .
Nhà văn đã mô tả cảnh một cách dài dòng, sử dụng nhiều tính từ và trạng từ.
✅
Luyện tập

"verbosely" nghĩa là gì?