verbosely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
dài dòng, một cách chi tiết quá mức
Đừng chỉ tra "verbosely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wordy, lengthy, or excessively detailed manner
Câu ví dụ
The writer described the scene verbosely, using numerous adjectives and adverbs .
Nhà văn đã mô tả cảnh một cách dài dòng, sử dụng nhiều tính từ và trạng từ.
Luyện tập
"verbosely" nghĩa là gì?