tersely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn, súc tích
🎯
Đừng chỉ tra "tersely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a few words and a direct and straightforward style
✏️
Câu ví dụ
The witness at the trial answered questions tersely to avoid elaboration .
Nhân chứng tại phiên tòa đã trả lời các câu hỏi ngắn gọn để tránh giải thích dài dòng.
✅
Luyện tập

"tersely" nghĩa là gì?