Nghĩa tiếng Việt
cầu kỳ, tỉ mỉ
Đừng chỉ tra "elaborately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that includes many details, intricate elements, or thorough explanations
Câu ví dụ
The author described the fantasy world elaborately in the novel .
Tác giả đã miêu tả thế giới giả tưởng một cách tỉ mỉ trong tiểu thuyết.
Luyện tập
"elaborately" nghĩa là gì?