elaborately

/ɪˈɫæbɹətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu kỳ, tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "elaborately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that includes many details, intricate elements, or thorough explanations
✏️
Câu ví dụ
The author described the fantasy world elaborately in the novel .
Tác giả đã miêu tả thế giới giả tưởng một cách tỉ mỉ trong tiểu thuyết.
✅
Luyện tập

"elaborately" nghĩa là gì?