long-windedly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
dài dòng, một cách chi tiết
Đừng chỉ tra "long-windedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a lengthy, wordy, and extensively detailed manner
Câu ví dụ
The lecturer explained the topic long-windedly, making the presentation longer than necessary .
Diễn giả giải thích chủ đề một cách dài dòng, khiến bài thuyết trình dài hơn cần thiết.
Luyện tập
"long-windedly" nghĩa là gì?