laconically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngắn gọn, một cách súc tích
Đừng chỉ tra "laconically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a concise and straightforward manner
Câu ví dụ
The scientist presented the findings laconically, focusing on key discoveries .
Nhà khoa học trình bày các phát hiện một cách ngắn gọn, tập trung vào những khám phá chính.
Luyện tập
"laconically" nghĩa là gì?