laconically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngắn gọn, một cách súc tích
🎯
Đừng chỉ tra "laconically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a concise and straightforward manner
✏️
Câu ví dụ
The scientist presented the findings laconically, focusing on key discoveries .
Nhà khoa học trình bày các phát hiện một cách ngắn gọn, tập trung vào những khám phá chính.
✅
Luyện tập

"laconically" nghĩa là gì?