verbal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng lời, khẩu ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "verbal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or expressed using spoken language
✏️
Câu ví dụ
The verbal exchange between the characters in the play revealed their conflicting emotions and motivations .
Cuộc trao đổi bằng lời giữa các nhân vật trong vở kịch đã tiết lộ những cảm xúc và động cơ mâu thuẫn của họ.
✅
Luyện tập

"verbal" nghĩa là gì?