lexicographic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ điển học, thuộc về từ điển học
🎯
Đừng chỉ tra "lexicographic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the way words are organized and studied in dictionaries
✏️
Câu ví dụ
Lexicographic research explores the history and evolution of language usage .
Nghiên cứu từ điển học khám phá lịch sử và sự tiến hóa của việc sử dụng ngôn ngữ.
✅
Luyện tập

"lexicographic" nghĩa là gì?