lexicographic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
từ điển học, thuộc về từ điển học
Đừng chỉ tra "lexicographic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the way words are organized and studied in dictionaries
Câu ví dụ
Lexicographic research explores the history and evolution of language usage .
Nghiên cứu từ điển học khám phá lịch sử và sự tiến hóa của việc sử dụng ngôn ngữ.
Luyện tập
"lexicographic" nghĩa là gì?