Nghĩa tiếng Việt
thung lũng, lũng
Đừng chỉ tra "valley" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a low area of land between mountains or hills, often with a river flowing through it
Câu ví dụ
They hiked through the valley to reach the lake .
Họ đi bộ xuyên qua thung lũng để đến hồ.
Luyện tập
"valley" nghĩa là gì?