Nghĩa tiếng Việt
không được bảo vệ, thiếu sự bảo vệ
Đừng chỉ tra "unprotected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking defense, security, or shelter
Câu ví dụ
The unvaccinated child was left unprotected from common childhood illnesses .
Đứa trẻ không được tiêm chủng đã bị bỏ mặc không được bảo vệ trước những bệnh thông thường ở trẻ em.
Luyện tập
"unprotected" nghĩa là gì?