unprotected

/ˌənpɹəˈtɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được bảo vệ, thiếu sự bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "unprotected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking defense, security, or shelter
✏️
Câu ví dụ
The unvaccinated child was left unprotected from common childhood illnesses .
Đứa trẻ không được tiêm chủng đã bị bỏ mặc không được bảo vệ trước những bệnh thông thường ở trẻ em.
✅
Luyện tập

"unprotected" nghĩa là gì?