protected

/pɹəˈtɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được bảo vệ, được giữ an toàn
🎯
Đừng chỉ tra "protected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
keeping something safe from harm, loss, or danger
✏️
Câu ví dụ
The protective gear worn by athletes during competitions helps keep them protected from injury.
Trang bị bảo vệ được các vận động viên mặc trong các cuộc thi giúp họ luôn được bảo vệ khỏi chấn thương.
✅
Luyện tập

"protected" nghĩa là gì?