protected
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được bảo vệ, được giữ an toàn
Definition (English)
keeping something safe from harm, loss, or danger
Câu ví dụ
The protective gear worn by athletes during competitions helps keep them protected from injury.
Trang bị bảo vệ được các vận động viên mặc trong các cuộc thi giúp họ luôn được bảo vệ khỏi chấn thương.
Luyện tập
"protected" nghĩa là gì?