authorized

/ˈɔθɝˌaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được ủy quyền, được phê duyệt
🎯
Đừng chỉ tra "authorized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
officially permitted or approved by a recognized authority
✏️
Câu ví dụ
The contract is not valid without an authorized signature .
Hợp đồng không có hiệu lực nếu không có chữ ký được ủy quyền.
✅
Luyện tập

"authorized" nghĩa là gì?