refined

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh luyện, được tinh chế
🎯
Đừng chỉ tra "refined" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made pure by removing impurities through a processing method
✏️
Câu ví dụ
The refined flour used in baking had been milled to remove bran and germ , resulting in a finer texture .
Bột tinh chế được sử dụng trong nướng bánh đã được xay để loại bỏ cám và mầm, tạo ra kết cấu mịn hơn.
✅
Luyện tập

"refined" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result