Nghĩa tiếng Việt
tinh luyện, được tinh chế
Đừng chỉ tra "refined" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made pure by removing impurities through a processing method
Câu ví dụ
The refined flour used in baking had been milled to remove bran and germ , resulting in a finer texture .
Bột tinh chế được sử dụng trong nướng bánh đã được xay để loại bỏ cám và mầm, tạo ra kết cấu mịn hơn.
Luyện tập
"refined" nghĩa là gì?