unnecessarily

/ənˈnɛsəˌsɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không cần thiết, vô ích
🎯
Đừng chỉ tra "unnecessarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without a valid reason or purpose
✏️
Câu ví dụ
The project timeline was extended unnecessarily due to delays that could have been avoided with better planning .
Thời gian dự án đã được kéo dài một cách không cần thiết do những sự chậm trễ có thể tránh được với kế hoạch tốt hơn.
✅
Luyện tập

"unnecessarily" nghĩa là gì?