Nghĩa tiếng Việt
một cách không cần thiết, vô ích
Đừng chỉ tra "unnecessarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without a valid reason or purpose
Câu ví dụ
The project timeline was extended unnecessarily due to delays that could have been avoided with better planning .
Thời gian dự án đã được kéo dài một cách không cần thiết do những sự chậm trễ có thể tránh được với kế hoạch tốt hơn.
Luyện tập
"unnecessarily" nghĩa là gì?