primarily

/pɹaɪˈmɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, chính
🎯
Đừng chỉ tra "primarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a focus on the main aspects of a thing, situation, or person
✏️
Câu ví dụ
The success of the recipe is primarily dependent on the quality of ingredients .
Thành công của công thức phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng của các nguyên liệu.
✅
Luyện tập

"primarily" nghĩa là gì?