per se

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự thân, bản thân
🎯
Đừng chỉ tra "per se" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to describe something as it is, without comparing it to other things
✏️
Câu ví dụ
The policy is n't discriminatory per se, but its impact on certain groups needs consideration .
Chính sách không phân biệt đối xử tự thân, nhưng tác động của nó đối với một số nhóm cần được xem xét.
✅
Luyện tập

"per se" nghĩa là gì?