per se
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tự thân, bản thân
Đừng chỉ tra "per se" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to describe something as it is, without comparing it to other things
Câu ví dụ
The policy is n't discriminatory per se, but its impact on certain groups needs consideration .
Chính sách không phân biệt đối xử tự thân, nhưng tác động của nó đối với một số nhóm cần được xem xét.
Luyện tập
"per se" nghĩa là gì?