united

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, thống nhất
🎯
Đừng chỉ tra "united" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of groups or people) acting together and in agreement
✏️
Câu ví dụ
The school's faculty and staff were united in their dedication to providing quality education for every student.
Giảng viên và nhân viên của trường đã đoàn kết trong cam kết cung cấp nền giáo dục chất lượng cho mỗi học sinh.
✅
Luyện tập

"united" nghĩa là gì?