unreceptive

/ənɹɪˈsɛptɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tiếp thu, đóng với những ý tưởng mới
🎯
Đừng chỉ tra "unreceptive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not open or responsive to new ideas, suggestions, or experiences
✏️
Câu ví dụ
The unreceptive customer dismissed the product without giving it a fair chance .
Khách hàng không tiếp thu đã bỏ qua sản phẩm mà không cho nó một cơ hội công bằng.
✅
Luyện tập

"unreceptive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits