Nghĩa tiếng Việt
không tiếp thu, đóng với những ý tưởng mới
Đừng chỉ tra "unreceptive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not open or responsive to new ideas, suggestions, or experiences
Câu ví dụ
The unreceptive customer dismissed the product without giving it a fair chance .
Khách hàng không tiếp thu đã bỏ qua sản phẩm mà không cho nó một cơ hội công bằng.
Luyện tập
"unreceptive" nghĩa là gì?