Nghĩa tiếng Việt
không quen thuộc, xa lạ
Đừng chỉ tra "unfamiliar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not explored or known about
Câu ví dụ
The unfamiliar taste of the exotic dish awakened her senses to a new culinary experience .
Hương vị lạ lẫm của món ăn kỳ lạ đã đánh thức giác quan của cô ấy đến một trải nghiệm ẩm thực mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
familiar quen thuộc, thân quen
Luyện tập
"unfamiliar" nghĩa là gì?