unfamiliar

/ˌənfəˈmɪɫjɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không quen thuộc, xa lạ
🎯
Đừng chỉ tra "unfamiliar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not explored or known about
✏️
Câu ví dụ
The unfamiliar taste of the exotic dish awakened her senses to a new culinary experience .
Hương vị lạ lẫm của món ăn kỳ lạ đã đánh thức giác quan của cô ấy đến một trải nghiệm ẩm thực mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unfamiliar" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity