undefeated

/ˌəndɪˈfitɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất bại, không bị đánh bại
🎯
Đừng chỉ tra "undefeated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having been defeated or overcome
✏️
Câu ví dụ
The student remained undefeated in spelling bees , winning every competition .
Học sinh vẫn bất bại trong các cuộc thi đánh vần, giành chiến thắng mọi cuộc thi.
✅
Luyện tập

"undefeated" nghĩa là gì?