Nghĩa tiếng Việt
bất bại, không bị đánh bại
Đừng chỉ tra "undefeated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having been defeated or overcome
Câu ví dụ
The student remained undefeated in spelling bees , winning every competition .
Học sinh vẫn bất bại trong các cuộc thi đánh vần, giành chiến thắng mọi cuộc thi.
Luyện tập
"undefeated" nghĩa là gì?