booming
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, bùng nổ
Definition (English)
characterized by growth, expansion, or prosperity in an industry, economy, or market
Câu ví dụ
The local coffee shop has been booming ever since it introduced its new menu.
Quán cà phê địa phương đã bùng nổ kể từ khi giới thiệu thực đơn mới.
Luyện tập
"booming" nghĩa là gì?