booming

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, bùng nổ
🎯
Đừng chỉ tra "booming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by growth, expansion, or prosperity in an industry, economy, or market
✏️
Câu ví dụ
The local coffee shop has been booming ever since it introduced its new menu.
Quán cà phê địa phương đã bùng nổ kể từ khi giới thiệu thực đơn mới.
✅
Luyện tập

"booming" nghĩa là gì?