high-achieving

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt thành tích cao, có thành tích xuất sắc
💡
Definition (English)
consistently accomplishing significant success or goals
✏️
Câu ví dụ
The high-achieving doctor was renowned for his groundbreaking medical research .
Bác sĩ có thành tích cao nổi tiếng với nghiên cứu y học đột phá của mình.
Luyện tập

"high-achieving" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Wealth and Success