unauthorized

/əˈnɔθɝˌaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được phép, bất hợp pháp
🎯
Đừng chỉ tra "unauthorized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not officially permitted or approved by a recognized authority
✏️
Câu ví dụ
Publishing the article without the author 's consent is an unauthorized use of their work .
Xuất bản bài viết mà không có sự đồng ý của tác giả là việc sử dụng không được phép tác phẩm của họ.
✅
Luyện tập

"unauthorized" nghĩa là gì?