unambiguously

/ənæmˈbɪɡjuəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, không mơ hồ
🎯
Đừng chỉ tra "unambiguously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is very clear and leaves no room for confusion or doubt
✏️
Câu ví dụ
The conclusion of the research study was stated unambiguously in the report .
Kết luận của nghiên cứu đã được nêu rõ ràng trong báo cáo.
✅
Luyện tập

"unambiguously" nghĩa là gì?