Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, không mơ hồ
Đừng chỉ tra "unambiguously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is very clear and leaves no room for confusion or doubt
Câu ví dụ
The conclusion of the research study was stated unambiguously in the report .
Kết luận của nghiên cứu đã được nêu rõ ràng trong báo cáo.
Luyện tập
"unambiguously" nghĩa là gì?