pointedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách rõ ràng, nhấn mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "pointedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a direct and explicit manner, often expressing something clearly and with emphasis
✏️
Câu ví dụ
The teacher pointedly reminded the students of the upcoming deadline .
Giáo viên rõ ràng nhắc nhở học sinh về thời hạn sắp tới.
✅
Luyện tập

"pointedly" nghĩa là gì?