Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, minh bạch
Đừng chỉ tra "expressly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a clear and explicit manner, leaving no room for misunderstanding or confusion
Câu ví dụ
The policy was expressly communicated to all employees .
Chính sách đã được rõ ràng thông báo đến tất cả nhân viên.
Luyện tập
"expressly" nghĩa là gì?