meaningfully

/ˈminɪŋfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ý nghĩa, có ý nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "meaningfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that indirectly expresses or implies something
✏️
Câu ví dụ
The handshake was done meaningfully, symbolizing mutual respect and agreement .
Cái bắt tay được thực hiện một cách ý nghĩa, tượng trưng cho sự tôn trọng lẫn nhau và thỏa thuận.
✅
Luyện tập

"meaningfully" nghĩa là gì?