Nghĩa tiếng Việt
được điều chỉnh, hòa âm
Đừng chỉ tra "tuned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
adjusted to the correct or desired pitch, ensuring that musical notes are in harmony
Câu ví dụ
The organ's pipes were precisely tuned to enhance the cathedral's acoustics.
Các ống của cây đàn organ đã được điều chỉnh chính xác để nâng cao âm thanh của nhà thờ.
Luyện tập
"tuned" nghĩa là gì?