harmonious

/hɑɹˈmoʊniəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hòa, hòa âm
🎯
Đừng chỉ tra "harmonious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a combination of tones that blend well together
✏️
Câu ví dụ
The water fountain produced a harmonious trickle , adding serenity to the park .
Đài phun nước tạo ra tiếng nhỏ giọng hài hòa, thêm sự thanh bình cho công viên.
✅
Luyện tập

"harmonious" nghĩa là gì?