orchestral

/ɔɹˈkɛstɹəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dàn nhạc giao hưởng
🎯
Đừng chỉ tra "orchestral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made for or related to an orchestra, typically involving a wide range of instruments playing together
✏️
Câu ví dụ
She composed an orchestral piece for the symphony 's upcoming concert .
Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc dàn nhạc cho buổi hòa nhạc sắp tới của bản giao hưởng.
✅
Luyện tập

"orchestral" nghĩa là gì?