Nghĩa tiếng Việt
dàn nhạc giao hưởng
Đừng chỉ tra "orchestral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made for or related to an orchestra, typically involving a wide range of instruments playing together
Câu ví dụ
She composed an orchestral piece for the symphony 's upcoming concert .
Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc dàn nhạc cho buổi hòa nhạc sắp tới của bản giao hưởng.
Luyện tập
"orchestral" nghĩa là gì?