politely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự, nhã nhặn
🎯
Đừng chỉ tra "politely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a courteous or respectful manner
✏️
Câu ví dụ
The teacher reminded the students to express their opinions politely during the class discussion .
Giáo viên nhắc nhở học sinh bày tỏ ý kiến của mình một cách lịch sự trong cuộc thảo luận trên lớp.
✅
Luyện tập

"politely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Morally Positive Behavior