to crochet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đan móc
🎯
Đừng chỉ tra "to crochet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create fabric or a fabric item by interlocking loops of yarn or thread using a hooked needle
✏️
Câu ví dụ
She is crocheting a cozy blanket for the upcoming winter .
Cô ấy đang đan móc một tấm chăn ấm áp cho mùa đông sắp tới.
✅
Luyện tập

"to crochet" nghĩa là gì?