to crochet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đan móc
Đừng chỉ tra "to crochet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create fabric or a fabric item by interlocking loops of yarn or thread using a hooked needle
Câu ví dụ
She is crocheting a cozy blanket for the upcoming winter .
Cô ấy đang đan móc một tấm chăn ấm áp cho mùa đông sắp tới.
Luyện tập
"to crochet" nghĩa là gì?