to wheeze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thở khò khè, thở với khó khăn
Đừng chỉ tra "to wheeze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to breathe with difficulty, especially with a whistling or rattling sound
Câu ví dụ
After being in the dusty attic , he wheezed due to irritation .
Sau khi ở trên gác xép đầy bụi, anh ấy thở khò khè do bị kích ứng.
Luyện tập
"to wheeze" nghĩa là gì?