to wheeze

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thở khò khè, thở với khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "to wheeze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to breathe with difficulty, especially with a whistling or rattling sound
✏️
Câu ví dụ
After being in the dusty attic , he wheezed due to irritation .
Sau khi ở trên gác xép đầy bụi, anh ấy thở khò khè do bị kích ứng.
✅
Luyện tập

"to wheeze" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms