to vomit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nôn, ói
Đừng chỉ tra "to vomit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eject what has been eaten or drunk through the mouth
Câu ví dụ
Right now , she is feeling nauseous and might be vomiting soon .
Ngay bây giờ, cô ấy cảm thấy buồn nôn và có thể sớm nôn.
Luyện tập
"to vomit" nghĩa là gì?