to itch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngứa, gãi
Đừng chỉ tra "to itch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel a sensation on the skin that makes one want to scratch
Câu ví dụ
Yesterday , the bug bites on my arms and legs really itched.
Hôm qua, những vết côn trùng cắn trên tay và chân tôi thực sự ngứa.
Luyện tập
"to itch" nghĩa là gì?