to itch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngứa, gãi
🎯
Đừng chỉ tra "to itch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel a sensation on the skin that makes one want to scratch
✏️
Câu ví dụ
Yesterday , the bug bites on my arms and legs really itched.
Hôm qua, những vết côn trùng cắn trên tay và chân tôi thực sự ngứa.
✅
Luyện tập

"to itch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms