to upskill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đào tạo kỹ năng mới, nâng cao kỹ năng
Đừng chỉ tra "to upskill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to teach new skills, especially related to a current job or industry
Câu ví dụ
As part of the professional development program, the company upskilled the employees in digital marketing.
Là một phần của chương trình phát triển chuyên môn, công ty đã nâng cao kỹ năng cho nhân viên trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.
Luyện tập
"to upskill" nghĩa là gì?