to lecture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảng bài, thuyết trình
🎯
Đừng chỉ tra "to lecture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a formal talk or presentation to teach someone or a group
✏️
Câu ví dụ
The expert lectures annually at the symposium on cybersecurity .
Chuyên gia giảng bài hàng năm tại hội thảo về an ninh mạng.
✅
Luyện tập

"to lecture" nghĩa là gì?