to lecture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảng bài, thuyết trình
Đừng chỉ tra "to lecture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a formal talk or presentation to teach someone or a group
Câu ví dụ
The expert lectures annually at the symposium on cybersecurity .
Chuyên gia giảng bài hàng năm tại hội thảo về an ninh mạng.
Luyện tập
"to lecture" nghĩa là gì?