to enlighten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khai sáng, giáo dục
Đừng chỉ tra "to enlighten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give clarification or knowledge to someone about a particular subject or situation
Câu ví dụ
The workshop was designed to enlighten participants on financial literacy , helping them make informed decisions about their finances .
Hội thảo được thiết kế để giác ngộ các thành viên về kiến thức tài chính, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt về tài chính của mình.
Luyện tập
"to enlighten" nghĩa là gì?