to enlighten

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khai sáng, giáo dục
🎯
Đừng chỉ tra "to enlighten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give clarification or knowledge to someone about a particular subject or situation
✏️
Câu ví dụ
The workshop was designed to enlighten participants on financial literacy , helping them make informed decisions about their finances .
Hội thảo được thiết kế để giác ngộ các thành viên về kiến thức tài chính, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt về tài chính của mình.
✅
Luyện tập

"to enlighten" nghĩa là gì?