to coach

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện, hướng dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to coach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help someone or a team learn and improve their skills or achieve goals, often through personalized guidance and feedback
✏️
Câu ví dụ
The mentor coached the team members in effective communication to enhance their collaboration skills .
Người cố vấn đã huấn luyện các thành viên trong nhóm về giao tiếp hiệu quả để nâng cao kỹ năng hợp tác của họ.
✅
Luyện tập

"to coach" nghĩa là gì?