to coach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện, hướng dẫn
Đừng chỉ tra "to coach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help someone or a team learn and improve their skills or achieve goals, often through personalized guidance and feedback
Câu ví dụ
The mentor coached the team members in effective communication to enhance their collaboration skills .
Người cố vấn đã huấn luyện các thành viên trong nhóm về giao tiếp hiệu quả để nâng cao kỹ năng hợp tác của họ.
Luyện tập
"to coach" nghĩa là gì?