to unearth
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khai quật, đào lên
Đừng chỉ tra "to unearth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dig the ground and discover something
Câu ví dụ
Metal detector enthusiasts often unearth buried treasures in fields .
Những người đam mê máy dò kim loại thường đào lên những kho báu chôn giấu trên cánh đồng.
Luyện tập
"to unearth" nghĩa là gì?