to hollow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoét rỗng, làm rỗng
🎯
Đừng chỉ tra "to hollow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carve out the inner part or center of something, creating an empty space
✏️
Câu ví dụ
Shipbuilders hollow the trunk of a tree to create a canoe .
Những người đóng tàu khoét rỗng thân cây để tạo ra một chiếc xuồng.
✅
Luyện tập

"to hollow" nghĩa là gì?