to hollow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoét rỗng, làm rỗng
Đừng chỉ tra "to hollow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carve out the inner part or center of something, creating an empty space
Câu ví dụ
Shipbuilders hollow the trunk of a tree to create a canoe .
Những người đóng tàu khoét rỗng thân cây để tạo ra một chiếc xuồng.
Luyện tập
"to hollow" nghĩa là gì?