to shovel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xúc, đào bằng xẻng
Đừng chỉ tra "to shovel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a rounded blade attached to a long handle to dig or move earth
Câu ví dụ
They shoveled soil into flower beds .
Họ xúc đất vào các luống hoa.
Luyện tập
"to shovel" nghĩa là gì?