to shovel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc, đào bằng xẻng
🎯
Đừng chỉ tra "to shovel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a rounded blade attached to a long handle to dig or move earth
✏️
Câu ví dụ
They shoveled soil into flower beds .
Họ xúc đất vào các luống hoa.
✅
Luyện tập

"to shovel" nghĩa là gì?